-
Mô tả sản phẩm:
- Chất liệu: Da heo nhiều lớp (multi-layer), Made in Japan.
- Độ cứng: M (vừa) → ổn định, đỡ “mềm bủn”, vẫn bám phấn tốt.
- Kích thước: 12.4 mm – hợp với các ngọn 12.3–12.5 mm, đặc biệt là shaft low-deflection hiện nay.
- Gu đánh phù hợp: all-round, thích control + xoáy nhưng vẫn muốn độ gọn và tiếng “khô” vừa phải.
Cảm giác & hiệu năng:
Bám phấn & ăn xoáy ổn định: nhiều lớp nén chắc, đầu tip “ăn” phấn đều nên xoáy ra nhẹ nhàng, ít hụt.
- Độ nảy vừa phải: không lì như tip cứng, không bồng bềnh như tip mềm → đường bi gọn, lực đi “thẳng trục”.
- Giữ form tốt: ít “phình nấm” (mushrooming) sau khi vào form, đỡ phải canh lại liên tục.
- Âm thanh/độ rung: tiếng gọn, khô vừa, cảm giác bóng rõ nhưng không chát.
Ưu điểm
- Cân bằng giữa xoáy và kiểm soát: dễ ra English mà không bị “quá tay”.
- Ổn định độ cứng theo thời gian: cấu trúc nhiều lớp giúp giữ cảm giác đồng đều.
- Bền form: ít nở, ít xô viền khi đã vào form chuẩn.
- Dễ làm quen: người mới lên cấp hoặc người chơi bán chuyên đều làm chủ nhanh.
Hạn chế:
- Không “đanh” như tip cứng: ai chuyên power/break mạnh có thể thấy chưa đã; nên dùng tip cứng riêng cho cơ break.
- Cần lắp đúng tay nghề: nếu dán/cắt/vào form ẩu, vẫn có nguy cơ mép bong/glazing; chọn thợ có kinh nghiệm là yên tâm hơn.
- Có thể “đóng mặt” theo thời gian: khi mặt tip bị tráng (glaze), cần scuff nhẹ để mở lỗ bám phấn lại.
Vì sao 12.4 mm?
- Chính xác hơn 13 mm: mặt tip nhỏ hơn → áp lực tiếp xúc cao, ra xoáy gọn và “nghe lời” hơn khi chích mỏng.
- Hợp shaft đời mới: nhiều ngọn LD (carbon/maple) thiết kế 12.3–12.5 mm, gắn Moori 12.4 mm vừa khít, ít phải tiện mỏng.
- Lưu ý: mặt tip nhỏ hơn đòi hỏi canh tâm tốt; với người mới bắt đầu hoàn toàn, 12.7–13 mm sẽ “dễ thở” hơn.
Ai nên chọn Moori M 12.4?
- Người chơi all-round/league: cần bộ ba xoáy – kiểm soát – độ gọn cân bằng.
- Người dùng shaft carbon/LD: muốn cảm giác khô – gọn, ít rung đuôi.
- Người thích tiếng “gọn” hơn tip mềm: vẫn đủ bám xoáy, nhưng không bị “bùm” mềm.
Ghép với gì thì ngon?
- Ngọn carbon (ví dụ SAM Storm 12.4): cho line thẳng, độ rung tắt nhanh, xoáy ra “đủ dùng”.
- Ngọn maple LD 12.4–12.5: giữ được âm gỗ ấm, mà đường bi vẫn gọn nhờ Moori M.
Lắp đặt & chăm sóc
- Dán: mài phẳng đáy tip & ferrule, keo chuyên dụng, kẹp đủ lực.
- Vào form: chọn vòm nickel (đa dụng) hoặc dime (xoáy nhạy hơn) theo thói quen.
- Bảo dưỡng: mỗi 1–2 tuần scuff nhẹ mặt tip; không chà nhám mạnh gây mỏng nhanh.
- Phấn: phấn chất lượng, gõ nhẹ trước cú đánh; tránh “cạo” mặt phấn quá tay.
So nhanh: Moori M vs S vs H
- Moori S (mềm): bám xoáy nhiều, cảm giác dày, nhưng mòn nhanh hơn; dễ “bồng bềnh” nếu chưa quen tay.
- Moori M (vừa): cân bằng – xoáy tốt, gọn lực, bền form.
- Moori H (cứng): tiếng đanh, truyền lực thẳng mạnh, nhưng đòi hỏi canh tâm chuẩn, ít “tha lỗi”.
Tại sao nên sử dụng Tip Moori M 12.4 (Japan)
- Da heo nhiều lớp Nhật Bản – ổn định, tuổi thọ tốt.
- Độ cứng M “dễ sống” – xoáy đủ, gọn lực, ít kén người chơi.
- Kích thước 12.4 mm – khớp ngọn LD hiện đại, giảm tiện chỉnh.
- Giữ form đẹp – ít nấm, mép sạch sau khi vào form đúng chuẩn.
- Âm/độ rung gọn – cảm giác khô vừa, không chát, không bùng.
FAQ
Tip có bị nấm không?
Mọi tip đều có thể nấm giai đoạn đầu. Moori M ít nấm hơn nhờ cấu trúc nhiều lớp – vào form chuẩn sẽ ổn.Bao lâu nên thay?
Tùy tần suất. Với người chơi đều đặn, 6–12 tháng là mốc tham khảo; nhìn độ mòn thực tế là chính.Có hợp đánh break không?
Không khuyến nghị. Break nên dùng tip cứng/phenolic. Moori M dành cho cơ đánh (play) hàng ngày.Có hàng giả không?
Có. Nên mua tại đại lý/đối tác chính hãng để đảm bảo chất lượng.
