TẠI SAO CƠ BIDA LỖ TIÊU CHUẨN LẠI NẶNG 19.0–19.5 OZ?

Đầm tay, dễ luyện tập, vào bàn thi đấu vẫn “nghe lời”

Vì vậy, 19.0–19.5 oz (~538–553g) là khoảng trọng lượng “dễ sống” nhất với đa số người chơi pool hiện nay: đủ lực để bi đi gọn, đủ đầm để tay không bị đuổi rung, nhưng vẫn nhanh để canh mỏng, ra xoáy và sửa lỗi kịp thời.

1) Trọng lượng ảnh hưởng gì đến cú đánh?

  • Độ đầm tay: nặng vừa giúp tay ổn, giảm rung vặt khi tiếp xúc bóng → đường bi “sạch”.

  • Quán tính (độ lì khi vung): đủ nặng sẽ giữ thẳng trục tốt hơn khi bạn draw/follow mạnh, ít “oằn đuôi”.

  • Tốc độ đầu cơ: không quá nặng nên vẫn dễ tăng tốc, hợp luyện form (vung thẳng, nhịp đều).

  • Độ mệt khi chơi lâu: khoảng 19–19.5 oz giúp bạn đánh nhiều giờ mà không đuối vai/cổ tay.

Hình dung như cái búa: búa quá nhẹ thì đóng đinh dễ lệch, quá nặng thì mỏi nhanh. Cái “vừa tay” mới cho cú đánh gọn, lặp lại ổn định.

2) Vì sao 19.0–19.5 oz hợp cả tập lẫn thi?

  • Dễ hình thành “nhớ cơ bắp”: trọng lượng vừa phải giúp lặp lại nhịp vung giống nhau → timing ổn, ít lỗi do vội tay.

  • Đường bi gọn ở tốc độ thi đấu: bàn nhanh, lơ mỏng, vào dày… vẫn kiểm soát được vì cơ không “quá lì” cũng không “quá bay”.

  • Linh hoạt nhiều thế bi: stop, stun, draw ngắn/dài, follow xa bàn… đều làm được không phải đổi cơ.

  • Phối hợp tốt với tip/ngọn hiện đại: ngọn LD (kể cả carbon 12.4–12.5 mm) + tip trung bình (M) sẽ cho cảm giác khô, thẳng, ít rung ở trọng lượng này.

3) Nhẹ hơn hay nặng hơn thì sao?

  • < 19.0 oz (nhẹ):

    • Pros: tăng tốc rất nhanh, dễ “nhảy” lực.

    • Cons: dễ “bay tay”, rung vặt nhiều hơn, đòi hỏi kỹ thuật giữ trục tốt; đánh dài/draw mạnh dễ oằn.

  • > 19.5 oz (nặng):

    • Pros: cực đầm, stop/draw dày cảm giác “lì”.

    • Cons: giảm độ linh hoạt khi vào mỏng hoặc sửa lỗi, dễ mỏi nếu chơi lâu; timing dễ chậm lại.

Kết luận: 19.0–19.5 oz là điểm cân bằng “đủ lực – đủ nhanh – đủ bền” cho đa số bài đánh.

4) Cân bằng (balance) quan trọng không?

Rất quan trọng. Cùng 19.2 oz nhưng:

  • Điểm cân tiến (về phía ngọn): cảm giác đầu cơ “vào bóng” chắc, hợp người thích control mỏng, bi nghe lời.

  • Điểm cân lùi (về đuôi): thấy “đòn tay” rõ hơn khi power/draw, hợp người thích lực thẳng, dày gọn.

Trọng lượng là con số, còn điểm cân mới là “tính cách” của cây cơ.

5) Chọn 19.0 hay 19.5 — ai hợp cái nào?

  • 19.0–19.2 oz:
    Người chơi thích tốc độ đầu cơ hơn một chút, vào mỏng linh hoạt, bàn nhanh/cloth mới.

  • 19.3–19.5 oz:
    Người thích đầm tay, đánh dày/draw dài, bàn chậm/ẩm hoặc bi cũ nặng.

(Bạn có thể bắt đầu ở 19.2–19.3 oz, sau 1–2 tuần hãy tinh chỉnh ±0.2 oz theo cảm giác thực tế.)

6) Tự test tại nhà 

  • Pendulum test: kẹp đuôi, vung như con lắc 5–6 nhịp. Nếu nhịp rơi đều, thẳng, bạn “hợp” trọng lượng.

  • Lag control: đánh bi cái dọc bàn chạm băng cuối quay về, dừng gần vạch xuất phát. Nếu cảm thấy không phải gồng mà vẫn đúng nhịp, đó là trọng lượng ổn.

  • Draw 3 bóng: đặt 3 vị trí tăng dần. Trọng lượng hợp sẽ cho điểm rơi lặp lại, không bị đuôi rít quá lâu.

7) Gợi ý cấu hình theo lối đánh

  • Control/Precision: 19.0–19.2 oz · điểm cân hơi tiến · tip M → đường bi mỏng “nghe lời”.

  • Power & Draw: 19.3–19.5 oz · điểm cân lùi nhẹ · tip M/H → lực thẳng, ít oằn.

  • All-round: 19.2–19.4 oz · cân trung tính · tip M → đa dụng, vào dày/mỏng đều ổn.

8) Lời khuyên khi lên cơ mới

  • Đừng chỉ nhìn con số ounce; hãy test điểm cânbộ tip/ngọn đi kèm.

  • Ưu tiên cảm giác ổn định sau 30–60 phút chơi liên tục (thi đấu thường kéo dài).

  • Nếu đang dùng ngọn carbon/LD 12.4–12.5, 19.0–19.5 oz hầu như luôn là vùng “ngọt”.

9) Tóm lại

Trọng lượng 19.0–19.5 oz là “vạch vàng” vì:

  • Đầm tay đủ để đường bi gọn và tắt rung nhanh.

  • Nhanh đủ để canh mỏng, ra xoáy, sửa lỗi.

Bền sức để luyện tập dài và mang vào thi đấu chuyên nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *