CARBON VS GỖ MAPLE: CHỌN NGỌN NÀO CHO LỐI ĐÁNH CỦA BẠN?

Low-Deflection (LD) là gì?

Low-Deflection (LD) là cách thiết kế ngọn cơ để khi bạn đánh lệch tâm (đánh xoáy), bi chủ (CB) không bị “hất ngang” quá nhiều.

  • Cú hất ngang đó gọi là squirt/deflection: bi chủ lệch khỏi đường ngắm ban đầu ngay lúc rời tip.

  • LD = giảm độ lệch đó, không phải xóa sạch.

Hình dung: bạn nhắm thẳng nhưng vào xoáy trái. Ngay khi chạm tip, bi chủ bị đẩy sang phải (squirt). Ngọn LD giúp cú đẩy này nhỏ hơn, nên bạn đỡ phải bù trừ nhiều.

Dễ nhầm nhất: Squirt ≠ Swerve ≠ Throw

  • Squirt (Deflection): lệch ngay tức thì do đánh xoáy.

  • Swerve: quỹ đạo cong dần khi bi lăn trên nỉ (do xoáy + tốc độ + nâng cơ). Đánh chậm hoặc nâng cơ nhiều → swerve dễ thấy.

  • Throw: bi mục tiêu (OB) bị “mài” lệch do ma sát khi chạm nhau, nhất là khi có xoáy hoặc góc mỏng/dày.

Một cú vào xoáy thường có cả 3 yếu tố. LD chỉ can thiệp mạnh vào squirt.

LD hoạt động bằng cách nào?

Nguyên tắc chung: giảm khối lượng phần đầu ngọntối ưu độ cứng/phân bố cứng để khi vào xoáy, bi chủ bị đẩy ngang ít hơn.

  • Giảm mass đầu ngọn: ferrule nhẹ/hốc rỗng, lõi bọt/ống rỗng, tip nhỏ hơn, vật liệu nhẹ.

  • Phân bố cứng hợp lý: ngọn vẫn đủ ổn định trục nhưng không oằn mất kiểm soát.

  • Taper: thường dùng pro taper để cầu tay trôi mượt; conical có thể cứng hơn nhưng LD phụ thuộc nhiều nhất vào mass vùng đầu, không chỉ vào taper.

  • Vật liệu: cả gỗ lẫn carbon đều có phiên bản LD. Carbon dễ giữ thẳng và đồng nhất, nhưng gỗ LD vẫn có và đánh rất đã tay.

Khi nào LD có ích nhất?

  • Cú xa + xoáy ngang (đường dài 2–3 băng): bạn bù trừ ít hơn, vào line tự tin hơn.

  • Chuỗi dọn bàn cần độ chính xác: aim đỡ “phập phù” do lệch xoáy.

  • Mặt nỉ nhanh, bi sạch: hiệu ứng LD bộc lộ rõ, bạn cảm thấy dễ kiểm soát.

Khi nào LD “không cứu” bạn?

  • Đánh quá chậm hoặc nâng cơ nhiều: swerve tăng, có thể bù trừ ngược với squirt.

  • Va chạm dày/mỏng + nhiều xoáy: throw đẩy OB lệch; LD không xử lý throw.

  • Kỹ thuật không ổn định (lệch ngắm, giật tay, thay đổi tốc độ bất ngờ): LD không thay cho kỹ thuật.

Hiểu đúng để vào bi có kiểm soát

  1. Chọn xoáy “đủ xài”: xoáy ít lại, đường vẫn ra, bù trừ ít → ổn định.

  2. Giữ cơ ngang (hạn chế nâng mũi cơ khi không cần) để giảm swerve.

  3. Tốc độ nhất quán: cùng một bài, giữ cùng “nhịp” → não bạn học đúng mức bù trừ cho cây ngọn đó.

  4. Aim thông minh:

    • Parallel shift (dịch song song): nhắm điểm mới để bù trừ lệch xoáy.

    • Back-hand English (BHE): giữ bridge cố định, xoay nhẹ tay sau để đưa tip lệch tâm; với một số ngọn, ở chiều dài cầu tay “hợp”, squirt tự bù gần đúng (chỉ nên dùng tốc độ ổn định; thay đổi tốc độ sẽ thay đổi swerve).

  5. Đọc bàn: nỉ chậm/nhanh, bi bẩn/ướt, nhiệt độ… đều ảnh hưởng swerve/throw → thử 2–3 cú ngắn trước khi vào game.

Bài test 5 phút (thấy ngay LD giúp gì)

Bài 1 – Straight-in + xoáy ngang

  • Đặt bi chủ cách lỗ đích ~1,5–2 m, bi mục tiêu thẳng lỗ.

  • Nhắm chính giữa rồi dịch ngắm tí xíu để đánh xoáy trái ½ tip, tốc độ vừa.

  • Ghi lại: bóng trượt lệch về bên nào, lệch bao nhiêu (tính theo bề rộng lỗ).

  • Làm 10 lần, đổi sang xoáy phải.
    → Với ngọn LD, bi chủ lệch ít hơn, bạn sẽ cần bù trừ ít hơn để vẫn cắm lỗ.

Bài 2 – 2 băng “route” có xoáy

  • Bài chuyển bi 2 băng vào vùng điểm A cố định (vẽ ô bằng băng).

  • Đánh 10 cú với xoáy trái nhẹ, 10 cú xoáy phải, cùng tốc độ.
    → So cụm rơi của bi chủ: ngọn LD cho cụm rơi khít hơn nếu tay bạn giữ được tốc độ.

Mua/Chọn ngọn LD: nhìn vào đâu?

  • Cảm giác cầu tay: pro taper thường quen tay pool; conical đầm hơn. Chọn cái hợp tay trước đã.

  • Đầu ngọn nhẹ (ferrule ngắn/nhẹ, lõi rỗng/hốc bọt): dấu hiệu LD.

  • Độ cứng tổng thể: quá mềm → dễ oằn khi vào lực; quá cứng + đầu nặng → có thể không LD.

  • Tip size: 12.3–12.6 mm là dải “dễ sống” cho nhiều người chơi pool hiện đại.

  • Ổn định sản xuất: carbon thường đồng nhất hơn theo lô; gỗ cho cảm giác “sống tay” nhưng cần chọn kỹ.

  • Đừng quên: LD khác nhau giữa các hãng; thử trực tiếp luôn là cách nhanh nhất.

Mẹo dùng LD cho người mới chuyển

  • Giảm 20–30% độ bù trừ so với ngọn cũ (không LD) rồi quan sát kết quả.

  • Ghi sổ 3 mức xoáy (nhẹ/vừa/nặng) + 2 mức tốc độ (vừa/nhanh) và điểm bù tương ứng – học rất nhanh.

  • Giữ cầu tay dài ổn định (18–23 cm) trong giai đoạn làm quen; đổi cầu tay = đổi cảm nhận squirt/swerve.

  • Đừng đổi tip & nỉ & bi cùng lúc: mỗi lần thay một yếu tố để não học đúng cái mới.

Những hiểu lầm hay gặp 

  • “LD = khỏi cần bù trừ” → Sai. Chỉ bù ít hơn.

  • “Chỉ carbon mới LD” → Sai. Gỗ cũng có thiết kế LD.

  • “LD đánh yếu lực hơn” → Không mặc định. Lực phụ thuộc nhiều yếu tố (độ cứng, ma sát tip, tốc độ), không chỉ LD.

  • “LD làm mất xoáy” → Sai. Xoáy nhiều hay ít chủ yếu do ma sát tip–phấn–bitốc độ, không phải riêng LD.

Kết luận 

  • LD = giảm độ hất ngang (squirt) khi đánh xoáy, giúp bù trừ ít hơngiữ line tốt hơn, nhất là cú xa.

  • Không thay thế kỹ thuật: bạn vẫn cần quản lý swervethrow bằng góc đánh, tốc độ, và điểm chạm.

Muốn “vào bi có kiểm soát”: xoáy đủ xài + tốc độ ổn định + aim thông minh. LD chỉ là “trợ thủ”, tay bạn mới là quyết định.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *